学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第99页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

Công việc贡维工作
Văn phòng万丰办公室
Nhân viên嫩维恩职员
Sếp塞普老板
Đồng nghiệp东涅同事
Làm việc兰维工作
Chăm chỉ占基勤奋
Hiệu quả惠夸高效
Năng suất南苏特效率
Deadline代德莱恩截止日期
Hoàn thành华坦完成
Chậm trễ占切拖延
Báo cáo包曹报告
Họp霍普开会
Cuộc họp谷霍普会议
Thỏa thuận塔坦协商
Đồng ý东伊同意
Từ chối图乔伊拒绝
Góp ý果伊意见
Phê duyệt菲维特批准
Từ chức图朱克辞职
Thôi việc托伊维离职
Tuyển dụng吞荣招聘
Ứng viên翁维恩应聘者
Phỏng vấn丰万面试
Lương薪水
Thưởng奖金
Phúc lợi福利福利
Nghỉ phép恩佩休假
Nghỉ lễ恩莱节假日
Mệt mỏi麦莫伊疲惫
Căng thẳng坎坦紧张
Hài lòng海隆满意
Không hài lòng空海隆不满意
Thách thức塔特克挑战
Cơ hội果惠机会
Phát triển法特温发展
Nâng cao nghiệp vụ南高涅武提升业务