学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第100页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

Tình cảm廷坎感情
Yêu
Thích提克喜欢
Ghét盖特讨厌
Nhớ想念
Quên宽恩忘记
Thân thiết坦提特亲密
Xa cách萨卡克疏远
Hạnh phúc汉福幸福
Buồn布恩难过
Vui开心
Lo lắng罗朗担心
Sợ hãi肖海伊害怕
Tức giận特干生气
Ngạc nhiên恩干涅惊讶
Hối hận海汉后悔
Kỳ lạ凯拉奇怪
Bình thản平坦平静
Cảm kích坎基克感激
Xin lỗi新洛伊对不起
Không sao空绍没关系
Cảm ơn坎翁谢谢
Không có gì空果吉不客气
Chào hỏi卓霍伊打招呼
Tạm biệt坦别再见
Hẹn gặp lại亨盖莱下次见
Chúc tốt lành朱托特兰祝安好
Sống vui vẻ宋维维生活愉快
Luôn bình an伦平安永远平安
Thành công mọi việc成公莫伊维万事顺利
Mãi yêu麦耶永远爱你
Bên nhau mãi mãi本奈麦麦永远在一起
Tốt đẹp托特德普美好
Tích cực提克库克积极
Tích lũy提克卢伊积累
Hy vọng海翁希望
Tương lai托莱未来
Rạng sáng朗桑光明