学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第86页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

Tốt托特
Xấu
Đúng
Sai
Đẹp德普漂亮
Xấu xí肖西丑陋
Thông minh通明聪明
Ngốc nghếch沃涅
Nhanh nhẹn年嫩敏捷
Chậm chạp占查普迟钝
Tử tế子泰善良
Ác độc阿克多恶毒
Hào phóng好风大方
Xà tính沙特廷小气
Trung thực春特克诚实
Giả dối加代虚伪
Kiên trì坚特坚持
Nông cạn农干肤浅
Sâu sắc萨萨克深刻
Hài hước海霍克幽默
Nghiêm trang涅姆昌严肃
Mạnh mẽ曼麦坚强
Yếu đuối耶堆软弱
Dũng cảm勇坎勇敢
Nhút nhát纽沙特胆小
Vui vẻ维维开心
Buồn bã布恩巴悲伤
Lạc quan拉克宽乐观
Bi quan比宽悲观
Khoan dung宽东宽容
Éo le艾勒狭隘
Thân thiện新仙友善
Lạnh lùng朗龙冷漠
Trực tính特克廷直率
Giản đơn简丹简单
Phức tạp福克塔普复杂
Hiểu biết赫别见识
Có hiểu biết果赫别有见识
Ít hiểu biết伊赫别见识少
Tự tin图廷自信
Cô lập郭拉普孤立
Hoà đồng华东随和
Khó tính扩廷挑剔