学更多越南语口语(有发音)点击这里
Người尼人
Bạn班你/朋友
Anh安哥哥
Chị奇姐姐
Em恩弟弟/妹妹
Bố波爸爸
Mẹ麦妈妈
Cha查父亲
Mẹ麦母亲
Con贡孩子
Con trai贡柴儿子
Con gái贡盖女儿
Chú朱叔叔
Cô果姑姑
Dì迪姨妈
Chắt查特侄子/外甥
Cháu秋孙子/孙女
Vợ沃妻子
Chồng冲丈夫
Anh trai安柴哥哥
Em gái恩盖妹妹
Em trai恩柴弟弟
Họ hàng霍杭亲戚
Gia đình加丁家庭
Bạn bè班贝朋友
Đồng nghiệp东涅同事
Học sinh霍克辛学生
Giáo viên乔维恩老师
Sinh viên辛维恩大学生
Bác sĩ巴克西医生
Y tá伊塔护士
Công nhân贡南工人
Nông dân农登农民
Quân nhân宽南军人
Cảnh sát坎萨特警察
Luật sư拉特苏律师
Kỹ sư克苏工程师
Nhà báo那包记者
Nghệ sĩ涅西艺人
Kinh doanh金东经商
Quản lý宽利管理
Nhân viên嫩维恩职员
Thủ công托功手工
Dịch vụ迪克沃服务