学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第81页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

旧的
Trẻ年轻
Già老的
To
Nhỏ
Nóng
Lạnh
Ngon恩贡好吃
Vui开心
Buồn布恩难过
Mới
Cao
Thấp
Dài
Ngắn恩干
Nhanh
Chậm
Tốt托特
Xấu
Đẹp德普漂亮
Xấu xí肖西丑陋
Rất拉特
Quá
Khá
Hơi霍伊有点
Nhiều尼多
Ít
Nhiều người尼多 尼很多人
Ít người伊 尼人少
Nhiều nước尼多 努阿很多国家
Nhà房子
Căn hộ坎霍公寓
Đất达特土地
Khu vực库沃区域
Đường街道
Phố街道
Làng村庄
Thị trấn提江城镇
Thành phố成福城市
Nông thôn农通农村
Khoảng cách宽东 卡距离
Gần
Xa
Bên phải本 帕右边
Bên trái本 拆左边
Trên特恩上面
Dưới杜伊下面
Trước特鲁前面
Sau后面