学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第82页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

Thức ăn特安食物
Ăn
Uống
Nước努阿
Thức uống特翁饮料
Bữa sáng布安 桑早餐
Bữa trưa布安 楚阿午餐
Bữa tối布安 堆晚餐
Ăn sáng安 桑吃早餐
Ăn trưa安 楚阿吃午餐
Ăn tối安 堆吃晚餐
Thơm托姆
Ngọt恩窝
Mặn
Chua楚阿
Đắng
Ngọt ngào恩窝 恩奥香甜
Mặn mặn曼 曼很咸
Thơm ngon托姆 恩贡鲜香
Bún米粉
Phở河粉
Cơm米饭
Chả肉肠
Thịt
Rau蔬菜
Hoa quả霍 瓜水果
Nho葡萄
Táo苹果
Cam橙子
Chuối香蕉
Dưa hấu堆 哈西瓜
Bánh mì班 梅面包
Bún bò本 波牛肉粉
Phở bò福 波牛肉河粉
Cơm tấm贡 谭碎米饭
Thịt heo提 赫猪肉
Thịt gà提 嘎鸡肉
Rau muống劳 梦空心菜
Nước mắm努阿 曼鱼露
Nước tương努阿 当酱油
Muối
Đường
Bột
Dầu
Nấu ăn纳 安做饭
Nêm muối涅姆 梅加盐
Nêm đường涅姆 当加糖