学更多越南语口语(有发音)点击这里
Thức ăn特安食物
Ăn安吃
Uống翁喝
Nước努阿水
Thức uống特翁饮料
Bữa sáng布安 桑早餐
Bữa trưa布安 楚阿午餐
Bữa tối布安 堆晚餐
Ăn sáng安 桑吃早餐
Ăn trưa安 楚阿吃午餐
Ăn tối安 堆吃晚餐
Thơm托姆香
Ngọt恩窝甜
Mặn曼咸
Chua楚阿酸
Đắng当辣
Ngọt ngào恩窝 恩奥香甜
Mặn mặn曼 曼很咸
Thơm ngon托姆 恩贡鲜香
Bún本米粉
Phở福河粉
Cơm贡米饭
Chả查肉肠
Thịt提肉
Gà嘎鸡
Bò波牛
Cá卡鱼
Rau劳蔬菜
Hoa quả霍 瓜水果
Nho尼葡萄
Táo涛苹果
Cam坎橙子
Chuối堆香蕉
Dưa hấu堆 哈西瓜
Bánh mì班 梅面包
Bún bò本 波牛肉粉
Phở bò福 波牛肉河粉
Cơm tấm贡 谭碎米饭
Thịt heo提 赫猪肉
Thịt gà提 嘎鸡肉
Rau muống劳 梦空心菜
Nước mắm努阿 曼鱼露
Nước tương努阿 当酱油
Muối梅盐
Đường当糖
Bột波粉
Dầu道油
Nấu ăn纳 安做饭
Nêm muối涅姆 梅加盐
Nêm đường涅姆 当加糖