学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第80页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

Giao tiếp高泰交流
Nói chuyện诺春恩聊天
Lắng nghe朗涅倾听
Biểu đạt比欧达特表达
Ngôn ngữ恩翁尼语言
Giọng nói炯诺伊语气
Từ ngữ图恩谷言辞
Lịch sự利苏礼貌
Xin chào新乔你好
Kính chào金乔您好
Tạm biệt坦别再见
Hẹn gặp lại亨嘎莱下次见
Cảm ơn坎恩谢谢
Không có gì空果吉不客气
Xin lỗi新洛伊对不起
Không sao空绍没关系
Thứ lỗi特洛伊原谅
Được chứ杜克楚可以吗
Được杜克可以
Không
Không có空果没有
Bao nhiêu包妞多少
Ở đâu奥豆在哪里
Khi nào基诺何时
Tại sao泰绍为什么
Làm sao兰绍怎样
Ai
Cái gì凯吉什么
Hiểu rồi赫洛伊明白了
Chưa hiểu川赫不懂
Nói lại诺莱再说一遍
Chậm lại占莱慢一点
Nhanh lên年兰快一点
Làm ơn兰恩拜托
Giúp tôi高托伊帮我
Được rồi杜克洛伊好了
Tuyệt vời图特沃太棒了
Tốt lắm托特兰很好
Quá tệ瓜特太糟了
Bình thường平同一般
Giống vậy炯瓦差不多
Thật vậy塔特瓦确实
Chắc chắn查肯当然
Có lẽ果莱也许
Chắc là查朗可能
Không chắc空查不确定
Rất vui được gặp bạn拉特维杜克嘎班很高兴认识你
Chúc bạn tốt lành朱班托特兰祝你一切顺利