学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第66页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

Vẹt
Con ngựa孔瓜
Con bò孔波
Con heo孔赫
Con gà孔嘎
Con vịt孔维
Sinh vật辛瓦生物
Môi trường莫伊特朗环境
Bảo tồn巴东保护
Thế giới tự nhiên特吉奥特恩尼自然界
Khám phá康法探索
Du lịch杜利希旅游
Thư giãn图吉安放松
Vẻ đẹp tự nhiên维德普恩尼自然之美
Thiên nhiên hoang sơ天恩宁霍桑原始自然
Hạnh phúc汉福幸福
Yêu thiên nhiên耶天恩宁热爱自然
Gia đình加丁家庭
Bố爸爸
Mẹ妈妈
Anh trai安翠哥哥
Chị gái基嘎姐姐
Em trai恩翠弟弟
Em gái恩嘎妹妹
Ông爷爷
奶奶
Cháu孙子/孙女
Con孩子
Vợ妻子
Chồng丈夫
Con gái孔嘎女儿
Con trai孔翠儿子
Họ hàng霍杭亲属
Hôn nhân霍恩婚姻
Kết hôn盖霍结婚
Ly hôn里霍离婚
Gia đình hạnh phúc加丁汉福幸福家庭
Thân mật新麦亲密
Yêu thương耶桑关爱
Chăm sóc占索照顾
Trò chuyện特乔恩聊天
Ăn cơm cùng gia đình安哥姆孔加丁和家人吃饭
Đi chơi cùng gia đình迪乔孔加丁和家人玩
Họp mặt霍普麦见面
Tổ chức图吉组织
Phụ huynh福亨父母
Con cái孔凯子女
Anh em安恩兄弟姐妹
Bố mẹ波梅父母
Ông bà翁巴祖父母