学更多越南语口语(有发音)点击这里
Gia đình lớn加丁隆大家庭
Gia đình nhỏ加丁诺小家庭
Cháu cháu秋秋孙辈
Ông nội翁尼爷爷(父系)
Bà nội巴尼奶奶(父系)
Ông ngoại翁恩嘎外公(母系)
Bà ngoại巴恩嘎外婆(母系)
Chú朱叔叔
Cô科姑姑
Bác巴克伯伯/伯母
Cậu扣舅舅
Dì滴阿姨
Chồng của dì聪瓜滴姨夫
Cháu ngoại trai秋恩嘎翠外甥
Cháu ngoại gái秋恩嘎嘎外甥女
Anh họ安赫表哥
Chị họ基赫表姐
Em trai họ恩翠赫表弟
Em gái họ恩嘎赫表妹
Chị dâu基兜嫂嫂
Chồng dâu聪兜姐夫
Con chó孔秋小狗
Con mèo孔梅小猫
Con chim孔钦小鸟
Con cá孔嘎小鱼
Thú cưng图钦宠物
Nuôi thú cưng努伊图钦养宠物
Chơi thú cưng秋图钦玩宠物
Vườn thú维图动物园
Cảnh sát坎萨警察
Bác sĩ巴克西医生
Giáo viên乔维恩老师
Nhân viên尼恩维恩员工
Quản lý宽李经理
Chủ tịch朱德切主席
Phó chủ tịch福朱德切副主席
Thư ký图基秘书
Kỹ sư基苏工程师
Nhà văn那文作家
Nhà báo那包记者
Nghệ sĩ恩格西艺术家
Ca sĩ卡西歌手
Diễn viên迪安维恩演员
Mô hình莫亨模特
Y tá伊塔护士
Kỹ thuật viên基苏特维恩技术员
Bán hàng班杭售货员
Tài xế泰塞司机
Thợ mộc托姆木匠
Thợ điện电工