学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第62页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

Gia đình加丁家庭
Bố爸爸
Mẹ妈妈
Anh trai安翠哥哥
Chị gái基嘎姐姐
Em trai恩翠弟弟
Em gái恩嘎妹妹
Ông爷爷
奶奶
Cháu孙子/孙女
Con孩子
Vợ妻子
Chồng丈夫
Con gái孔嘎女儿
Con trai孔翠儿子
Họ hàng霍杭亲属
Hôn nhân霍恩婚姻
Kết hôn盖霍结婚
Ly hôn里霍离婚
Gia đình hạnh phúc加丁汉福幸福家庭
Thân mật新麦亲密
Yêu thương耶桑关爱
Chăm sóc占索照顾
Trò chuyện特乔恩聊天
Ăn cơm cùng gia đình安哥姆孔加丁和家人吃饭
Đi chơi cùng gia đình迪乔孔加丁和家人玩
Họp mặt霍普麦见面
Tổ chức图吉组织
Phụ huynh福亨父母
Con cái孔凯子女
Anh em安恩兄弟姐妹
Bố mẹ波梅父母
Ông bà翁巴祖父母
Cháu cháu秋秋孙辈
Gia đình lớn加丁隆大家庭
Gia đình nhỏ加丁诺小家庭
Lòng thương隆桑亲情
Thân thiện新仙友善
Hỗ trợ gia đình霍特加丁支持家庭
Vui vẻ cùng gia đình维维孔加丁和家人开心
Thời gian gia đình特吉安加丁家庭时光
Yêu gia đình耶加丁爱家人
Trân trọng禅中尊敬
Chào hỏi乔霍伊问候
Cảm ơn坎恩感谢
Xin lỗi新洛伊对不起
Hòa hợp华霍普和谐
Gắn kết干凯团结
Tình gia đình汀加丁亲情
Bảo vệ gia đình巴维加丁保护家庭