学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第63页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

Bạn bè班贝朋友
Người thân thiết恩伊新特亲密朋友
Người quen恩昆熟人
Thân mật新麦亲密
Bạn cũ班库老朋友
Bạn mới班梅新朋友
Gặp gỡ嘎佐见面
Hẹn hò亨厚约会
Chơi cùng乔昆一起玩
Học cùng霍昆一起学
Làm việc cùng兰维昆一起工作
Trợ giúp卓朱帮助
Thân thiện新仙友善
Tin tưởng汀当信任
Lòng yêu隆耶友情
Chia sẻ乔谢分享
Cảm thông坎通理解
Hòa hợp华霍普和谐
Gắn kết干凯团结
Tình bạn汀班友情
Bạn tốt班托好朋友
Bạn xấu班肖坏朋友
Ngày hội恩艾霍聚会
Tiệc tùng蒂聪宴请
Đi chơi cùng bạn迪乔昆班和朋友去玩
Nói chuyện với bạn诺乔维昆班和朋友聊天
Học bài cùng bạn霍拜昆班和朋友一起学习
Giúp đỡ bạn朱多班帮助朋友
Thân thiết với bạn新特维昆班和朋友亲密
Tin vào bạn汀沃班相信朋友
Chia sẻ cảm xúc乔谢坎朱分享感受
Hạnh phúc cùng bạn汉福昆班和朋友幸福
Vui vẻ với bạn维维维昆班和朋友开心
Thời gian với bạn特吉安维昆班和朋友的时光
Yêu bạn耶班爱朋友
Cảm ơn bạn坎恩班感谢朋友
Xin lỗi bạn新洛伊班对不起朋友
Tạm biệt bạn担别班再见朋友
Gặp bạn嘎班见朋友
Tìm bạn蒂姆班找朋友
Bạn đồng hành班当安同伴
Bạn đời班代一生的朋友
Bạn xa班萨远方朋友
Bạn gần班干亲近朋友
Thân phận新番情谊
Tình bạn lâu năm汀班楼纳多年友情
Hạnh hòa汉华友好
Chào bạn早班你好朋友
Bạn thân班新密友