学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第21页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

Hẹn gặp lại恒嘎赖回头见
Chào buổi sáng乔布桑早上好
Chào buổi chiều乔布杰乌下午好
Chào buổi tối乔布托伊晚上好
Chúc ngủ ngon朱克恩乌农晚安
Anh khỏe không安宽空你好吗(男)
Chị khỏe không吉宽空你好吗(女)
Tôi khỏe, cảm ơn托伊宽,甘恩我很好,谢谢
Bạn khỏe không班宽空你好吗
Tên bạn là gì滕班拉吉你叫什么名字
Tên tôi là ...滕托伊拉...我叫...
Rất vui được gặp bạn拉特维杜克嘎班很高兴认识你
Bạn đến từ đâu班登图斗你来自哪里
Tôi đến từ Trung Quốc托伊登图中阔我来自中国
Tôi là người Trung Quốc托伊拉恩盖中阔我是中国人
Bạn nói tiếng Anh được không班诺伊廷安杜克空你会说英语吗
Tôi không nói tiếng Việt托伊空诺伊廷越我不会说越南语
Bạn có thể nói chậm lại không班果泰诺伊占莱空你能说慢一点吗
Làm ơn nói lại兰蒙诺伊莱请再说一遍
Tôi không hiểu托伊空希乌我不懂
Điều này có nghĩa là gì杰纽果尼亚拉吉这是什么意思
Tôi muốn đi chơi托伊蒙迪乔伊我想去玩
Tôi muốn ăn uống托伊蒙安翁我想吃喝
Đi ăn cơm迪安贡去吃饭
Món này ngon không蒙纽农空这个好吃吗
Quá ngon瓜农太好吃了
Tôi đói bụng托伊多布我饿了
Tôi khát nước托伊卡特努克我渴了
Cho tôi một ly nước乔托伊莫伊利努克给我一杯水
Tôi muốn uống cà phê托伊蒙翁卡特费我想喝咖啡
Không đường空杜翁不加糖
Ít đường伊杜翁少糖
Nhiều đường纽杜翁多糖
Có đá không果达空加冰吗
Không đá空达不加冰
Tôi không ăn cay托伊空安凯我不吃辣
Món này quá cay蒙纽瓜凯这个太辣了
Giá bao nhiêu贾包纽多少钱
Quá đắt瓜达特太贵了
Rẻ hơn热洪便宜点
Tôi mua托伊木阿我买了
Tôi không mua托伊空木阿我不买
Thanh toán ở đâu坦通奥斗在哪里付款
Chấp nhận thẻ không查普嫩特空可以刷卡吗
Tiền mặt田马特现金
Gói lại cho tôi戈伊莱乔托伊帮我打包
Tôi cần đi vệ sinh托伊根迪维新我要上厕所
Nhà vệ sinh ở đâu牙维新奥斗厕所在哪里
Đông hay lạnh东海兰冷还是热
Trời hôm nay đẹp特霍姆奈代普今天天气很好