学更多越南语口语(有发音)点击这里
Tôi muốn thuê phòng托伊蒙推丰我想租房间
Phòng một giường丰莫伊炯单人间
Phòng hai giường丰海炯双人间
Có phòng trống không果丰崇空有空房吗
Chìa chìa khóa洽洽夸交出钥匙
Khóa phòng夸丰房门锁
Máy lạnh麦兰空调
Nóng quá农瓜太热了
Lạnh quá兰瓜太冷了
Tắt máy lạnh塔特麦兰关空调
Mở máy lạnh莫麦兰开空调
Nước nóng努克农热水
Có nước nóng không果努克农空有热水吗
Tắm nóng探农洗热水澡
Giường ngủ炯恩乌床铺
Chăn ga gối占嘎郭伊被褥枕头
Đệm登姆床垫
Rèm cửa任库阿窗帘
Mở cửa莫库阿开门
Đóng cửa东库阿关门
Khóa cửa夸库阿锁门
Báo thức包特闹钟
Hẹn giờ恒卓设置时间
Sáng mai có việc桑麦果维特明天早上有事
Thức dậy特代起床
Rửa mặt来马特洗脸
Đánh răng当让刷牙
Sấy tóc赛托特吹头发
Mặc quần áo麦宽奥穿衣服
Đi làm迪兰上班
Đi học迪霍克上学
Về nhà韦牙回家
Tôi mệt托伊梅特我累了
Tôi muốn ngủ托伊蒙恩乌我想睡觉
Ngủ ngay恩乌恩艾马上睡
Giấc ngủ ngon贾恩乌农睡得香
Mơ đẹp莫代普做美梦
Mơ xấu莫肖做噩梦
Thời gian托伊干时间
Bây giờ là mấy giờ拜卓拉麦卓现在几点
Sáu giờ绍卓六点
Bảy giờ巴伊卓七点
Tám giờ达姆卓八点
Chín giờ金卓九点
Mười giờ莫伊卓十点
Mười một giờ莫伊莫特卓十一点
Mười hai giờ莫伊海卓十二点
Nửa giờ努阿卓半小时
Một phút莫伊富特一分钟
Một giây莫伊贾伊一秒钟