学更多越南语口语(有发音)点击这里
Đam mê丹梅热爱
Say mê赛梅痴迷
Hứng thú亨楚感兴趣
Chán nản詹南厌烦
Mê hoặc梅沃沉迷
Sống chậm宋占慢生活
Nhanh nhạy年捏敏捷
Tư duy图堆思维
Sáng tạo桑塔创造
Ý tưởng伊汤想法
Kỳ vọng凯翁期望
Trông đợi宗堆期待
Thỏa mãn塔曼满足
Vượt khó沃阔克服困难
Thử thách特坦挑战
Cơ hội果惠机会
May mắn梅曼幸运
Bất hạnh巴特汉不幸
Rủi ro如罗风险
Bảo vệ包维保护
Chống lại冲莱抵抗
Hợp tác霍塔克合作
Liên kết连克特团结
Chia sẻ加谢分享
Cảm thông坎通同情
Thấu hiểu托赫体谅
Lắng nghe朗涅倾听
Biểu đạt比欧达特表达
Giữ lời久洛伊守信
Trách nhiệm特嫩米责任
Tận tâm坦南尽心
Tận tụy坦堆专心
Kiên trì坚特坚持
Dũng cảm勇坎勇敢
Khoan dung宽东宽容
Trung thành春坦忠诚
Thân thiện新仙友善
Mến lành门兰亲切
Hào phóng好风大方
Tử tế子泰善良
Thật thà塔特塔坦率
Cởi mở果莫开放
Chăm chỉ占基勤快
Chăm sóc占索克照顾