学更多越南语口语(有发音)点击这里
Tâm trạng探庄心情
Vui vẻ维维开心
Hạnh phúc汉福幸福
Buồn bã布恩巴难过
Tức giận托吉安生气
Sợ hãi索海害怕
Lo lắng罗朗担心
Mệt mỏi麦莫伊疲劳
Yêu thích耶提喜欢
Ghét bỏ盖博讨厌
Ngạc nhiên恩阿年惊讶
Hài hước海霍克幽默
Cảm kích坎基克感激
Xin lỗi新洛伊抱歉
Thất vọng沙特翁失望
Hy vọng海翁希望
Tự tin图廷自信
Cô đơn郭东孤单
Thân thiện新仙友善
Nóng giận农吉安愤怒
Rất vui拉特维很高兴
Rất buồn拉特布恩很难过
Tốt bụng托崩善良
Xấu tính肖廷脾气差
Nhiêu cảm纽坎多愁善感
Lạnh lùng兰龙冷漠
Dễ thương代桑可爱
Dễ chịu代秋好相处
Khó tính扩廷挑剔
Trực tính特克廷直率
Chăm chỉ占基勤快
Lười biếng楼比恩懒惰
Chăm sóc占索克关心
Thấu hiểu托赫体谅
Chia sẻ加谢分享
An tâm安南放心
Bình yên平因平静
Khoan dung宽东宽容
Trung thực春特克诚实
Giả dối加代虚伪
Kiên trì坚特坚持
Dũng cảm勇坎勇敢
Nhút nhát纽沙特胆小
Hào phóng好风大方
Xà tính沙特廷小气
Tận tâm坦南尽心
Tận tụy坦堆专心