学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第44页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

Công việc贡维工作
Bộ phận博潘部门
Chức vụ楚克武职位
Sếp塞普老板
Đồng nghiệp东涅同事
Nhân viên嫩维恩员工
Quản lý宽利管理
Chỉ đạo奇道指导
Phân công潘贡分工
Hợp tác霍普塔克合作
Nhiệm vụ嫩姆武任务
Báo cáo包考报告
Cuộc họp阔霍普会议
Thỏa thuận托顺协商
Đồng ý东伊同意
Từ chối图乔伊拒绝
Đề xuất德苏特建议
Ý kiến伊建意见
Phản hồi范辉反馈
Chất lượng查特朗质量
Tiến độ京杜进度
Hoàn thành欢坦完成
Chậm trễ占彻拖延
Lương薪水
Thưởng奖金
Phúc lợi福利福利
Nghỉ phép恩佩普休假
Nghỉ bệnh恩本病假
Tăng lương唐朗加薪
Thăng chức汤楚克升职
Kiêm nhiệm兼嫩姆兼职
Toàn thời gian托恩西干全职
Bán thời gian班西干兼职
Tuyển dụng吞敦招聘
Ứng viên翁维恩应聘者
Phỏng vấn冯万面试
Kinh nghiệm金甘姆经验
Học vấn霍克万学历
Kỹ năng基南技能
Chuyên môn川门专业
Tự tin图廷自信
Chăm chỉ占奇勤奋
Chủ động朱东主动
Nhiệt tình涅廷热情
Trách nhiệm查嫩姆责任
Tận tâm坦坦尽心
Uy tín威廷信誉
Thành tích成提克成绩