学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第40页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

Thể thao特托运动
Bơi lội博伊洛伊游泳
Leo núi莱努伊爬山
Đi bộ đường dài迪博杜翁代徒步
Yoga约嘎瑜伽
Gym吉姆健身
Tập thể dục塔普特杜克健身锻炼
Cầu lông考朗羽毛球
Bóng chuyền邦川排球
Bóng bàn邦班乒乓球
Thi đấu提多比赛
Giành chiến thắng甘占汤获胜
Bị thua比图阿输掉
Đối thủ堆伊图对手
Lý do利多原因
Kết quả盖瓜结果
Sức bền bỉ苏克本比耐力
Sức mạnh苏克曼力量
Nhanh nhẹn南嫩灵活
Dẻo dai代奥代坚韧
Ngủ đủ giấc恩乌杜贾睡饱
Uống nước翁努克喝水
Ăn uống lành mạnh安武兰曼饮食健康
Rèn luyện thể chất伦伦特卡特锻炼体质
Giữ dáng久当保持身材
Giảm cân甘姆甘减肥
Tăng cân唐甘增肥
Thể hình特英体型
Lành mạnh兰曼康健
Tinh thần廷坦精神
Sảng khoái桑夸伊舒畅
Căng thẳng康坦紧张
Lo âu罗欧焦虑
Giải tỏa盖托阿排解
Tâm trạng坦壮心情
Tích cực提克库克积极
Tiêu cực提库克消极
Ổn định翁登稳定
Biết giới hạn别乔伊汉懂分寸
Kiên trì金特利坚持
Quyết tâm奎特坦决心
Không bỏ cuộc空博库不放弃
Cố gắng勾冈努力
Thành công成聪成功
Thất bại塔特拜失败
Học hỏi từ sai lầm霍克霍伊图赛兰知错就改
Tin vào bản thân廷沃班坦相信自己
Mục tiêu穆克提乌目标
Đạt được达杜克实现