学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第27页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

To
Nhỏ
Dài
Ngắn恩干
Rộng
Hẹp亥普
Cao
Thấp塔普
Nặng
Nhẹ
Đậm登姆
Nhạt纳特
Mạnh
Yếu耶乌
Đúng
Sai
Đủ
Thiếu贴乌
Nhiều
Ít伊特
Mới莫伊
Sạch萨克干净
Bẩn
Đẹp代普好/美
Xấu肖乌丑/坏
Tốt托特
Xấu肖乌
Đúng chiều顿杰乌合心意
Khác biệt哈克别特差别
Giống nhau炯纽一样
Khác nhau哈克纽不同
Bình thường宾通普通
Đặc biệt达克别特特别
Thường gặp通盖常见
Hiếm gặp希姆盖少见
Nhanh
Chậm
Sớm索姆
Muộn木翁
Đông
Lạnh
Ấm áp阿姆阿普温暖
Mát mẻ马特梅凉爽
Giông bão炯包暴风雨
Sương mù松木
Tuyết图埃特
Gió to吉奥托大风
Mưa rào木阿饶阵雨
Nắng gắt囊盖特烈日