学更多越南语口语(有发音)点击这里

越南语一万单词 · 第10页

越南语 | 汉字谐音 | 中文释义

Giáo viên高维恩老师
Học sinh霍克新学生
Lớp học洛普霍克班级
Kỳ thi奇提考试
Bài tập拜塔普作业
Điểm登姆分数
Chứng chỉ冲奇证书
Bằng cấp班卡普文凭
Trí tuệ堆推智慧
Kiến thức坚特知识
Kỹ năng基南技能
Kinh nghiệm京恩盖姆经验
Công nhân工恩工人
Quản lý宽利管理
Nhân viên恩维恩员工
Sếp塞普老板
Công ty工提公司
Văn phòng文冯办公室
Hợp đồng霍东合同
Lương工资
Thưởng特翁奖金
Nghỉ phép恩费普休假
Nghỉ hưu恩胡退休
Thời gian特干时间
Cuộc sống库克松生活
Hạnh phúc幸福幸福
May mắn梅曼幸运
Thất bại特拜失败
Thành công成贡成功
Nỗ lực诺苏克努力
Tự tin自廷自信
Kiên trì坚特利坚持
Chủ động主动主动
Nhiệt tình涅廷热情
Trung thực中特诚实
Khiêm tốn谦吞谦虚
Tôn trọng吞重尊重
Thân thiện身天友好
Cảm thông感通同情
Hòa bình和平和平
Tình bạn廷班友情
Tình yêu廷耶乌爱情
Gia đình hạnh phúc加丁幸福家庭幸福
Sức khỏe tốt苏克托特身体健康
An khang thịnh vượng安康兴旺安康兴旺
Vạn sự như ý万苏如伊万事如意
Chúc mừng朱蒙恭喜
Sinh nhật新纳特生日
Chúc mừng sinh nhật朱蒙新纳特生日快乐
Tốt lành托特兰吉祥